returning officer

returning officer

The returning officer counts the ballots at the polling station.

Định nghĩa

Danh từ: - Quan chức phụ trách bầu cử: "returning officer" viên chức chịu trách nhiệm tổ chức giám sát cuộc bầu cử trong một khu vực bầu cử (electorate). Người này nhiệm vụ chính thức công bố kết quả bầu cử sau khi kiểm phiếu.

dụ sử dụng
  • (Quan chức phụ trách bầu cử đã công bố kết quả kiểm phiếu cuối cùng vào lúc nửa đêm.)
  • (Mỗi khu vực bầu cử một quan chức phụ trách bầu cử riêng để đảm bảo cuộc bầu cử công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as returning officer": đóng vai trò quan chức phụ trách bầu cử.
    • The mayor was appointed to act as returning officer for the local election. (Thị trưởng được bổ nhiệm làm quan chức phụ trách bầu cử cho cuộc bầu cử địa phương.)
  • "returning officer's report": báo cáo của quan chức phụ trách bầu cử.
    • The returning officer's report included details of voter turnout and irregularities. (Báo cáo của quan chức phụ trách bầu cử bao gồm chi tiết về tỷ lệ cử tri đi bầu các bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Return (danh từ/động từ): sự trả lại, trả về; trong bối cảnh bầu cử, "return" có nghĩa báo cáo kết quả.
    • The return of the election results was delayed due to a recount. (Việc báo cáo kết quả bầu cử bị trì hoãn do phải kiểm phiếu lại.)
  • Officer (danh từ): viên chức, quan chức.
Từ đồng nghĩa
  • Election official: quan chức bầu cử.
  • Electoral supervisor: giám sát viên bầu cử.
  • Chief electoral officer: quan chức bầu cử trưởng (thườngcấp cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "returning officer", nhưng có thể dùng: - Return results: trả về kết quả. - The returning officer will return results by Friday. (Quan chức phụ trách bầu cử sẽ công bố kết quả vào thứ Sáu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "returning officer".